xích lại

xích lại

Hai người bạn xích lại gần nhau để nói chuyện.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Di chuyển đến gần hơn: "xích lại" chỉ hành động di chuyển một vật hoặc bản thân đến vị trí gần hơn so với một điểm hoặc đối tượng khác, thường từ từ hoặc từng chút một.
    • Tạo sự gần gũi, thân thiết: Trong nghĩa bóng, "xích lại" thể hiện sự thu hẹp khoảng cách về mặt tình cảm, quan hệ giữa người với người.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • Chiếc ghế xích lại gần bàn hơn. (Chiếc ghế được di chuyển đến vị trí gần bàn hơn.)
    • ấy xích lại gần tôi để nghe hơn. ( ấy di chuyển đến gần tôi nhằm nghe hơn.)
  • Nghĩa bóng:

    • Hai người bạn xích lại gần nhau sau cuộc cãi vã. (Hai người bạn trở nên thân thiết hơn sau khi giải quyết mâu thuẫn.)
    • Chúng ta cần xích lại để cùng nhau vượt qua khó khăn. (Chúng ta cần tăng cường sự đoàn kết để đối phó với thử thách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xích lại gần nhau": tạo sự gắn kết, đồng cảm giữa các bên.

    • Sau buổi nói chuyện, họ xích lại gần nhau hơn. (Họ trở nên hiểu thông cảm với nhau hơn.)
  • "xích lại phía": di chuyển về một hướng cụ thể.

    • Xe xích lại phía lề đường để tránh va chạm. (Xe di chuyển sát lề đường để đảm bảo an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Xa cách (động từ): tách rời, không gần gũitrái nghĩa với xích lại.

    • Thời gian khiến họ xa cách dần. (Họ dần mất đi sự gần gũi thời gian.)
  • Lại gần (động từ): đến gần, tương tự "xích lại" nhưng thường mang tính chủ động hơn.

    • Em hãy lại gần đây. (Em hãy đến gần chỗ này.)
Từ đồng nghĩa
  • Áp sát: đến rất gần, thường dùng trong ngữ cảnh vật .
    • Chiếc thuyền áp sát bờ. (Chiếc thuyền đến sát bờ.)
  • Thu hẹp khoảng cách: làm cho khoảng cách trở nên nhỏ hơn, thường dùng trong nghĩa bóng.
    • Họ nỗ lực thu hẹp khoảng cách thế hệ. (Họ cố gắng làm cho sự khác biệt giữa các thế hệ giảm đi.)
Thành ngữ liên quan
  • Xích lại gần nhau: thể hiện sự đoàn kết, hoà hợp.
    • Trong khó khăn, mọi người xích lại gần nhau hơn. (Khó khăn khiến mọi người trở nên đoàn kết hơn.)